Nghĩa của từ "sit right" trong tiếng Việt
"sit right" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sit right
US /sɪt raɪt/
UK /sɪt raɪt/
Thành ngữ
ổn, phù hợp, được lòng
to be acceptable or appropriate
Ví dụ:
•
Something about his story doesn't sit right with me.
Có điều gì đó trong câu chuyện của anh ấy không ổn với tôi.
•
The decision to cut funding didn't sit right with many employees.
Quyết định cắt giảm tài trợ không được lòng nhiều nhân viên.