Nghĩa của từ "short sleeved" trong tiếng Việt
"short sleeved" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
short sleeved
US /ˈʃɔrt ˈsliːvd/
UK /ˈʃɔːt ˈsliːvd/
Tính từ
ngắn tay
having short sleeves
Ví dụ:
•
He wore a short-sleeved shirt to the beach.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi ngắn tay đi biển.
•
I prefer short-sleeved dresses in the summer.
Tôi thích những chiếc váy ngắn tay vào mùa hè.
Từ liên quan: