Nghĩa của từ shirt trong tiếng Việt
shirt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shirt
US /ʃɝːt/
UK /ʃɜːt/
Danh từ
áo sơ mi, áo phông
a garment for the upper body, typically made of cotton or polyester, with a collar, sleeves, and a front opening fastened by buttons.
Ví dụ:
•
He wore a blue shirt to the office.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh đến văn phòng.
•
She bought a new T-shirt for the summer.
Cô ấy mua một chiếc áo phông mới cho mùa hè.