Nghĩa của từ shaping trong tiếng Việt

shaping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shaping

US /ˈʃeɪpɪŋ/
UK /ˈʃeɪpɪŋ/

Danh từ

tạo hình, định hình

the act or process of giving something a particular form or shape

Ví dụ:
The artist spent hours on the delicate shaping of the clay.
Người nghệ sĩ đã dành hàng giờ để tạo hình đất sét một cách tinh xảo.
The shaping of public opinion is a complex process.
Việc định hình dư luận là một quá trình phức tạp.

Tính từ

định hình, có ảnh hưởng

having a significant influence on the development of something

Ví dụ:
His early experiences were shaping his future career choices.
Những trải nghiệm ban đầu của anh ấy đang định hình các lựa chọn nghề nghiệp tương lai.
The new policy is shaping the economic landscape of the region.
Chính sách mới đang định hình bức tranh kinh tế của khu vực.