Nghĩa của từ shaping trong tiếng Việt

shaping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shaping

Động từ

định hình

give a particular shape or form to.

Ví dụ:
most caves are shaped by the flow of water through limestone

Danh từ

định hình