Nghĩa của từ "set foot" trong tiếng Việt

"set foot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set foot

US /sɛt fʊt/
UK /sɛt fʊt/

Thành ngữ

đặt chân, bước vào

to go to or enter a place

Ví dụ:
I will never set foot in that house again.
Tôi sẽ không bao giờ đặt chân vào ngôi nhà đó nữa.
He refused to set foot on the stage.
Anh ấy từ chối đặt chân lên sân khấu.