Nghĩa của từ servants trong tiếng Việt
servants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
servants
US /ˈsɜːr.vənts/
UK /ˈsɜː.vənts/
Danh từ số nhiều
người hầu, đầy tớ
people employed in a household or by an individual to perform domestic duties
Ví dụ:
•
The wealthy family had many servants to manage their large estate.
Gia đình giàu có có nhiều người hầu để quản lý điền trang rộng lớn của họ.
•
In historical dramas, you often see lords and ladies attended by their loyal servants.
Trong các bộ phim lịch sử, bạn thường thấy các lãnh chúa và quý bà được các người hầu trung thành của họ phục vụ.