Nghĩa của từ "Scope out" trong tiếng Việt
"Scope out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Scope out
US /skoʊp aʊt/
UK /skəʊp aʊt/
Cụm động từ
xem xét, quan sát, thăm dò
to look at something carefully in order to find out about it
Ví dụ:
•
Let's go scope out the new restaurant before we make a reservation.
Hãy đi xem xét nhà hàng mới trước khi chúng ta đặt chỗ.
•
The police were scoping out the area for suspicious activity.
Cảnh sát đang quan sát khu vực để tìm kiếm hoạt động đáng ngờ.
Từ liên quan: