Nghĩa của từ "say well or be still" trong tiếng Việt

"say well or be still" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

say well or be still

US /seɪ wɛl ɔːr biː stɪl/
UK /seɪ wɛl ɔː biː stɪl/
"say well or be still" picture

Thành ngữ

nói lời hay hoặc là giữ im lặng

a proverb suggesting that one should either speak positively or remain silent

Ví dụ:
If you can't find anything nice to mention about his work, remember: say well or be still.
Nếu bạn không thể tìm thấy điều gì tốt đẹp để nói về công việc của anh ấy, hãy nhớ: nói lời hay hoặc là giữ im lặng.
My grandmother always lived by the rule: say well or be still.
Bà tôi luôn sống theo quy tắc: nói lời hay hoặc là giữ im lặng.