Nghĩa của từ "safety cone" trong tiếng Việt
"safety cone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
safety cone
US /ˈseɪf.ti ˌkoʊn/
UK /ˈseɪf.ti ˌkəʊn/
Danh từ
cọc tiêu an toàn, chóp nón an toàn
a cone-shaped object, usually orange or red, used to warn people of danger or to mark an area where work is being done
Ví dụ:
•
The construction crew placed several safety cones around the excavation site.
Đội xây dựng đã đặt một số cọc tiêu an toàn xung quanh khu vực khai quật.
•
Be careful, there's a broken pipe marked by a safety cone.
Hãy cẩn thận, có một đường ống bị vỡ được đánh dấu bằng một cọc tiêu an toàn.
Từ liên quan: