Nghĩa của từ "running time" trong tiếng Việt

"running time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

running time

US /ˈrʌnɪŋ taɪm/
UK /ˈrʌn.ɪŋ taɪm/
"running time" picture

Danh từ

1.

thời lượng, thời gian chạy

the length of time that a movie, play, or other performance lasts

Ví dụ:
The movie has a running time of two hours and fifteen minutes.
Bộ phim có thời lượng hai giờ mười lăm phút.
What's the approximate running time for the concert?
Thời lượng ước tính của buổi hòa nhạc là bao nhiêu?
2.

thời gian chạy, thời gian thi đấu

the total time taken to complete a race or other athletic event

Ví dụ:
His running time for the marathon was under three hours.
Thời gian chạy marathon của anh ấy dưới ba giờ.
The coach analyzed each athlete's running time to improve performance.
Huấn luyện viên đã phân tích thời gian chạy của từng vận động viên để cải thiện hiệu suất.