Nghĩa của từ rum trong tiếng Việt

rum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rum

US /rʌm/
UK /rʌm/
"rum" picture

Danh từ

rượu rum

an alcoholic spirit distilled from sugar cane residues or molasses.

Ví dụ:
He ordered a glass of dark rum.
Anh ấy gọi một ly rượu rum đen.
The cake was flavored with a hint of rum.
Bánh được nêm một chút hương rượu rum.

Tính từ

kỳ lạ, lạ lùng

odd, strange, or peculiar.

Ví dụ:
He had a rather rum look on his face.
Anh ấy có một vẻ mặt khá kỳ lạ.
There's something rum about this whole situation.
Có điều gì đó kỳ lạ về toàn bộ tình huống này.
Từ liên quan: