Nghĩa của từ "roast chicken" trong tiếng Việt

"roast chicken" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

roast chicken

US /roʊst ˈtʃɪkɪn/
UK /rəʊst ˈtʃɪkɪn/

Danh từ

gà quay

a whole chicken cooked in an oven or over a fire

Ví dụ:
We had roast chicken with vegetables for dinner.
Chúng tôi đã ăn gà quay với rau củ cho bữa tối.
The aroma of the roast chicken filled the kitchen.
Mùi thơm của gà quay tràn ngập căn bếp.