Nghĩa của từ roasting trong tiếng Việt

roasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

roasting

US /ˈroʊ.stɪŋ/
UK /ˈrəʊ.stɪŋ/
"roasting" picture

Danh từ

quay, rang

the action of cooking something in an oven or over an open fire

Ví dụ:
The smell of the Sunday roasting filled the house.
Mùi thịt quay Chủ Nhật tràn ngập ngôi nhà.
The roasting of coffee beans is a delicate process.
Việc rang hạt cà phê là một quá trình tinh tế.

Tính từ

nóng như thiêu, nóng bỏng

extremely hot

Ví dụ:
It was a roasting hot day at the beach.
Đó là một ngày nóng như thiêu ở bãi biển.
I'm absolutely roasting in this sweater.
Tôi thực sự nóng bức trong chiếc áo len này.