Nghĩa của từ roasted trong tiếng Việt

roasted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

roasted

US /roʊstɪd/
UK /rəʊstɪd/

Tính từ

quay, nướng, rang

cooked by roasting in an oven or over a fire

Ví dụ:
We had delicious roasted chicken for dinner.
Chúng tôi đã có món gà quay ngon tuyệt cho bữa tối.
The aroma of roasted coffee filled the air.
Mùi thơm của cà phê rang tràn ngập không khí.

Động từ

quay, nướng, rang, châm chọc

past tense and past participle of roast

Ví dụ:
The chef roasted the vegetables to perfection.
Đầu bếp đã quay rau củ một cách hoàn hảo.
He roasted his opponent with a series of witty remarks.
Anh ấy đã châm chọc đối thủ bằng một loạt nhận xét dí dỏm.