Nghĩa của từ "retirement party" trong tiếng Việt
"retirement party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retirement party
US /rɪˈtaɪərmənt ˈpɑːrti/
UK /rɪˈtaɪəmənt ˈpɑːti/
Danh từ
bữa tiệc nghỉ hưu, tiệc chia tay nghỉ hưu
a party held to celebrate someone's retirement from work
Ví dụ:
•
We're planning a big retirement party for John next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc nghỉ hưu lớn cho John vào tháng tới.
•
She received many gifts at her retirement party.
Cô ấy đã nhận được nhiều món quà tại bữa tiệc nghỉ hưu của mình.
Từ liên quan: