Nghĩa của từ "remote learning" trong tiếng Việt
"remote learning" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remote learning
US /rɪˈmoʊt ˈlɜrnɪŋ/
UK /rɪˈməʊt ˈlɜːnɪŋ/
Danh từ
học từ xa, học trực tuyến
a method of education in which students learn from a distance, typically through online platforms, rather than in a traditional classroom setting
Ví dụ:
•
Many schools switched to remote learning during the pandemic.
Nhiều trường học đã chuyển sang học từ xa trong thời gian đại dịch.
•
She found remote learning challenging but also flexible.
Cô ấy thấy việc học từ xa đầy thử thách nhưng cũng linh hoạt.
Từ liên quan: