Nghĩa của từ "refuse sack" trong tiếng Việt
"refuse sack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
refuse sack
US /ˈrɛf.juːs sæk/
UK /ˈrɛf.juːs sæk/
Danh từ
túi rác, bao rác
a bag for household refuse; a bin liner
Ví dụ:
•
Please put all the rubbish in the refuse sack.
Vui lòng bỏ tất cả rác vào túi rác.
•
The council provides special refuse sacks for recycling.
Hội đồng cung cấp túi rác đặc biệt để tái chế.
Từ liên quan: