Nghĩa của từ "rear door" trong tiếng Việt
"rear door" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rear door
US /ˈrɪər dɔːr/
UK /ˈrɪə dɔːr/
Danh từ
cửa sau
a door at the back of a building or vehicle
Ví dụ:
•
Please use the rear door when exiting the bus.
Vui lòng sử dụng cửa sau khi xuống xe buýt.
•
The delivery driver went to the rear door of the restaurant.
Người giao hàng đã đi đến cửa sau của nhà hàng.
Từ liên quan: