Nghĩa của từ "rear light" trong tiếng Việt
"rear light" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rear light
US /ˈrɪər ˌlaɪt/
UK /ˈrɪər ˌlaɪt/
Danh từ
đèn hậu
a red light at the back of a vehicle
Ví dụ:
•
The car's rear light was broken after the accident.
Đèn hậu của xe bị hỏng sau vụ tai nạn.
•
Always check your bicycle's rear light before riding at night.
Luôn kiểm tra đèn hậu xe đạp của bạn trước khi đi xe vào ban đêm.
Từ liên quan: