Nghĩa của từ "read book" trong tiếng Việt
"read book" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
read book
US /riːd bʊk/
UK /riːd bʊk/
Cụm từ
đọc sách
to engage in the act of reading a book
Ví dụ:
•
I love to read a book before going to sleep.
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
•
She spent the afternoon reading a book in the park.
Cô ấy đã dành buổi chiều để đọc sách trong công viên.