Nghĩa của từ "ray of light" trong tiếng Việt

"ray of light" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ray of light

US /reɪ əv laɪt/
UK /reɪ əv laɪt/

Cụm từ

1.

tia sáng, chùm sáng

a narrow beam of light

Ví dụ:
A single ray of light pierced through the clouds.
Một tia sáng xuyên qua những đám mây.
The sun cast a warm ray of light into the room.
Mặt trời chiếu một tia sáng ấm áp vào phòng.
2.

tia hy vọng, ánh sáng hy vọng

a small sign of hope or improvement in a difficult situation

Ví dụ:
Her smile was a welcome ray of light in the dark times.
Nụ cười của cô ấy là một tia hy vọng đáng hoan nghênh trong những lúc khó khăn.
The new treatment offered a ray of light to patients with the rare disease.
Phương pháp điều trị mới đã mang lại một tia hy vọng cho những bệnh nhân mắc căn bệnh hiếm gặp.