Nghĩa của từ "Quit a habit" trong tiếng Việt
"Quit a habit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Quit a habit
US /kwɪt ə ˈhæbɪt/
UK /kwɪt ə ˈhæbɪt/
Cụm từ
bỏ thói quen, từ bỏ thói quen
to stop doing something that you do regularly, especially something bad or unhealthy
Ví dụ:
•
It's hard to quit a habit like smoking, but it's worth it for your health.
Thật khó để bỏ một thói quen như hút thuốc, nhưng nó đáng giá cho sức khỏe của bạn.
•
She decided to quit her habit of biting her nails.
Cô ấy quyết định bỏ thói quen cắn móng tay.
Từ liên quan: