Nghĩa của từ questioning trong tiếng Việt
questioning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
questioning
US /ˈkwes.tʃə.nɪŋ/
UK /ˈkwes.tʃə.nɪŋ/
Danh từ
thẩm vấn, đặt câu hỏi, sự nghi vấn
the act of asking questions or inquiring
Ví dụ:
•
The police conducted a thorough questioning of the suspect.
Cảnh sát đã tiến hành thẩm vấn kỹ lưỡng nghi phạm.
•
Her constant questioning made him uncomfortable.
Việc cô ấy liên tục đặt câu hỏi khiến anh ấy khó chịu.
Tính từ
nghi vấn, đầy thắc mắc, hoài nghi
expressing doubt or uncertainty
Ví dụ:
•
He gave her a questioning look.
Anh ấy nhìn cô ấy với ánh mắt nghi vấn.
•
There was a questioning tone in his voice.
Có một giọng điệu nghi vấn trong giọng nói của anh ấy.