Nghĩa của từ "Quantum computing" trong tiếng Việt
"Quantum computing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Quantum computing
US /ˈkwɑn.təm kəmˈpjuː.tɪŋ/
UK /ˈkwɒn.təm kəmˈpjuː.tɪŋ/
Danh từ
điện toán lượng tử
a new type of computing that uses the principles of quantum mechanics to perform calculations, potentially solving problems that are intractable for classical computers
Ví dụ:
•
Researchers are making significant advancements in the field of quantum computing.
Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực điện toán lượng tử.
•
The potential applications of quantum computing range from drug discovery to cryptography.
Các ứng dụng tiềm năng của điện toán lượng tử bao gồm từ khám phá thuốc đến mật mã học.
Từ liên quan: