Nghĩa của từ purchaser trong tiếng Việt
purchaser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
purchaser
US /ˈpɝː.tʃə.sɚ/
UK /ˈpɜː.tʃə.sər/
Danh từ
người mua, khách hàng
a person who buys something
Ví dụ:
•
The purchaser of the house requested several repairs.
Người mua nhà đã yêu cầu sửa chữa một số thứ.
•
We need to identify our target purchasers for this product.
Chúng ta cần xác định người mua mục tiêu cho sản phẩm này.