Nghĩa của từ purchased trong tiếng Việt
purchased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
purchased
US /ˈpɜːr.tʃəst/
UK /ˈpɜː.tʃəst/
Thì quá khứ
đã mua, đã sắm
to buy something
Ví dụ:
•
She purchased a new car last week.
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới vào tuần trước.
•
The company purchased a large quantity of raw materials.
Công ty đã mua một lượng lớn nguyên liệu thô.
Tính từ
đã mua, được mua
obtained by buying
Ví dụ:
•
The newly purchased equipment improved efficiency.
Thiết bị mới mua đã cải thiện hiệu quả.
•
All purchased items are non-refundable.
Tất cả các mặt hàng đã mua đều không được hoàn lại.