Nghĩa của từ "pre packaged meal" trong tiếng Việt
"pre packaged meal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pre packaged meal
US /ˌpriː ˈpækɪdʒd miːl/
UK /ˌpriː ˈpækɪdʒd miːl/
Danh từ
bữa ăn đóng gói sẵn, thức ăn chế biến sẵn
a meal that has been prepared and packaged in advance, often for convenience or quick consumption
Ví dụ:
•
She grabbed a pre-packaged meal from the supermarket for her lunch.
Cô ấy lấy một bữa ăn đóng gói sẵn từ siêu thị cho bữa trưa.
•
Many people rely on pre-packaged meals for quick and easy dinners.
Nhiều người dựa vào bữa ăn đóng gói sẵn để có bữa tối nhanh chóng và dễ dàng.
Từ liên quan: