Nghĩa của từ "pour water" trong tiếng Việt

"pour water" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pour water

US /pɔr ˈwɔtər/
UK /pɔː ˈwɔːtər/

Thành ngữ

dập tắt, làm dịu

to calm a difficult situation or argument

Ví dụ:
She tried to pour water on the heated discussion between her friends.
Cô ấy cố gắng dập tắt cuộc tranh luận nảy lửa giữa bạn bè.
His calm words helped to pour water on the tense situation.
Những lời nói bình tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình căng thẳng.