Nghĩa của từ pouring trong tiếng Việt

pouring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pouring

Động từ

2.

đổ

come or go in a steady stream and in large numbers.

Ví dụ:
people poured out of the train

Tính từ

đổ

Danh từ

đổ