Nghĩa của từ "pneumatic brake" trong tiếng Việt
"pneumatic brake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pneumatic brake
US /nuːˈmætɪk breɪk/
UK /njuːˈmætɪk breɪk/
Danh từ
phanh khí nén, phanh hơi
a brake operated by air pressure, typically used on heavy vehicles such as trucks and trains
Ví dụ:
•
The truck driver applied the pneumatic brake to slow down the heavy load.
Người lái xe tải đã sử dụng phanh khí nén để giảm tốc độ của tải trọng nặng.
•
Modern trains are equipped with advanced pneumatic brake systems for safety.
Các đoàn tàu hiện đại được trang bị hệ thống phanh khí nén tiên tiến để đảm bảo an toàn.
Từ liên quan: