Nghĩa của từ "played out" trong tiếng Việt
"played out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
played out
US /pleɪd aʊt/
UK /pleɪd aʊt/
Tính từ
lỗi thời, kiệt sức, hết thời
no longer effective, interesting, or fashionable; exhausted
Ví dụ:
•
That old excuse is totally played out.
Cái cớ cũ rích đó hoàn toàn lỗi thời rồi.
•
After working all day, I felt completely played out.
Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.