Nghĩa của từ pit trong tiếng Việt
pit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pit
US /pɪt/
UK /pɪt/
Danh từ
1.
hố, hõm
a large hole in the ground, or a hollow in a surface
Ví dụ:
•
The construction workers dug a deep pit for the foundation.
Các công nhân xây dựng đã đào một cái hố sâu để làm móng.
•
There's a small pit in the road that needs to be filled.
Có một cái hố nhỏ trên đường cần được lấp đầy.
Từ đồng nghĩa:
2.
hạt, hột
the stone of a fruit, such as a peach or cherry
Ví dụ:
•
Be careful not to swallow the pit when eating a cherry.
Hãy cẩn thận đừng nuốt hạt khi ăn anh đào.
•
She removed the pit from the avocado before mashing it.
Cô ấy đã loại bỏ hạt khỏi quả bơ trước khi nghiền.
3.
khu vực kỹ thuật, pit
an area at the side of a track where racing cars are refueled and repaired
Ví dụ:
•
The race car pulled into the pit for a quick tire change.
Chiếc xe đua đã vào khu vực kỹ thuật để thay lốp nhanh chóng.
•
The mechanics worked quickly in the pit to get the car back on track.
Các thợ máy đã làm việc nhanh chóng trong khu vực kỹ thuật để đưa xe trở lại đường đua.
Động từ
1.
2.
đấu, đối đầu
to set (an animal, especially a dog) to fight against another animal or a person
Ví dụ:
•
They used to pit dogs against each other in illegal fights.
Họ từng đấu chó với nhau trong các trận đấu bất hợp pháp.
•
The coach tried to pit the two strongest players against each other in practice.
Huấn luyện viên đã cố gắng đối đầu hai cầu thủ mạnh nhất với nhau trong buổi tập.
Từ đồng nghĩa:
3.
bỏ hạt, tách hạt
to remove the pit from (a fruit)
Ví dụ:
•
She carefully pitted the cherries before making the pie.
Cô ấy cẩn thận bỏ hạt anh đào trước khi làm bánh.
•
You need a special tool to easily pit olives.
Bạn cần một công cụ đặc biệt để dễ dàng bỏ hạt ô liu.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: