Nghĩa của từ petting trong tiếng Việt
petting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
petting
US /ˈpɛtɪŋ/
UK /ˈpɛtɪŋ/
Danh từ
vuốt ve, âu yếm
the action of stroking or caressing an animal or person
Ví dụ:
•
The cat enjoyed the gentle petting.
Con mèo thích được vuốt ve nhẹ nhàng.
•
They were caught petting in the park.
Họ bị bắt gặp đang vuốt ve nhau trong công viên.
Động từ
vuốt ve, âu yếm
stroking or caressing (an animal or person) affectionately
Ví dụ:
•
She was petting the dog gently.
Cô ấy đang vuốt ve con chó một cách nhẹ nhàng.
•
They spent the evening petting and talking.
Họ đã dành cả buổi tối để âu yếm và trò chuyện.
Từ liên quan: