Nghĩa của từ pets trong tiếng Việt
pets trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pets
US /pets/
UK /pets/
Danh từ số nhiều
thú cưng
domesticated animals kept for companionship or pleasure
Ví dụ:
•
Many people enjoy having pets like dogs and cats.
Nhiều người thích nuôi thú cưng như chó và mèo.
•
The shelter is full of abandoned pets looking for new homes.
Trại cứu hộ đầy những thú cưng bị bỏ rơi đang tìm kiếm mái ấm mới.
Động từ
vuốt ve, âu yếm
to stroke or caress an animal affectionately
Ví dụ:
•
She loves to pet her cat while watching TV.
Cô ấy thích vuốt ve mèo của mình khi xem TV.
•
The child gently petted the rabbit's soft fur.
Đứa trẻ nhẹ nhàng vuốt ve bộ lông mềm mại của chú thỏ.
Từ liên quan: