Nghĩa của từ patched trong tiếng Việt
patched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
patched
US /pætʃt/
UK /pætʃt/
Tính từ
được vá, được sửa chữa
repaired with a patch or patches
Ví dụ:
•
He wore old jeans that were heavily patched.
Anh ấy mặc chiếc quần jean cũ đã được vá nhiều chỗ.
•
The roof was badly damaged and needed to be patched.
Mái nhà bị hư hỏng nặng và cần được vá lại.
Quá khứ phân từ
vá, sửa chữa
to mend or strengthen with a patch or patches
Ví dụ:
•
The old tire was patched and ready for use again.
Chiếc lốp cũ đã được vá và sẵn sàng sử dụng lại.
•
The software bug was quickly patched by the development team.
Lỗi phần mềm đã nhanh chóng được đội ngũ phát triển vá lại.
Từ liên quan: