Nghĩa của từ parting trong tiếng Việt

parting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

parting

US /ˈpɑːr.t̬ɪŋ/
UK /ˈpɑː.tɪŋ/

Danh từ

1.

chia ly, từ biệt

the action of leaving or being separated from someone or something

Ví dụ:
Their parting was filled with sadness.
Cuộc chia ly của họ tràn ngập nỗi buồn.
It was a difficult parting for the old friends.
Đó là một cuộc chia tay khó khăn đối với những người bạn cũ.
2.

rẽ ngôi, đường chia tóc

a line where hair is combed away from each other on the head

Ví dụ:
He always wears his hair with a neat side parting.
Anh ấy luôn chải tóc với một đường rẽ ngôi bên gọn gàng.
She changed her hair parting from the middle to the side.
Cô ấy đã thay đổi đường rẽ ngôi tóc từ giữa sang một bên.

Tính từ

chia tay, từ biệt

given, taken, or done when someone is leaving

Ví dụ:
They exchanged a final parting glance.
Họ trao nhau cái nhìn chia tay cuối cùng.
He gave her a parting gift.
Anh ấy tặng cô ấy một món quà chia tay.