Nghĩa của từ "As part of" trong tiếng Việt

"As part of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

As part of

US /æz pɑːrt əv/
UK /æz pɑːt əv/

Cụm từ

như một phần của, là một phần của

included in or belonging to a larger whole

Ví dụ:
This project is as part of my final exam.
Dự án này là một phần của kỳ thi cuối kỳ của tôi.
He attended the meeting as part of his duties.
Anh ấy tham dự cuộc họp như một phần của nhiệm vụ của mình.