Nghĩa của từ mitigating trong tiếng Việt
mitigating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mitigating
US /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪ.tɪŋ/
Tính từ
giảm nhẹ
making something less harmful, unpleasant, or bad:
Ví dụ:
•
Are there any mitigating circumstances/factors that might help explain her appalling behavior?
Từ liên quan: