Nghĩa của từ "with a view" trong tiếng Việt
"with a view" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
with a view
US /wɪð ə vjuː/
UK /wɪð ə vjuː/
Cụm từ
với mục đích, với ý định
with the aim or intention of doing something
Ví dụ:
•
He went to the library with a view to studying for his exams.
Anh ấy đến thư viện với mục đích ôn thi.
•
They are negotiating with a view to reaching a peaceful resolution.
Họ đang đàm phán với mục đích đạt được một giải pháp hòa bình.
Từ liên quan: