Nghĩa của từ "on the market" trong tiếng Việt

"on the market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on the market

US /ɑn ðə ˈmɑr.kɪt/
UK /ɒn ðə ˈmɑː.kɪt/
"on the market" picture

Cụm từ

trên thị trường, đang được rao bán

available for sale

Ví dụ:
The house has been on the market for six months.
Ngôi nhà đã được rao bán sáu tháng rồi.
There are many new smartphones on the market.
Có rất nhiều điện thoại thông minh mới trên thị trường.