Nghĩa của từ cryptic trong tiếng Việt
cryptic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cryptic
US /ˈkrɪp.tɪk/
UK /ˈkrɪp.tɪk/
Tính từ
bí ẩn, khó hiểu
having a meaning that is mysterious or obscure
Ví dụ:
•
His cryptic message left everyone confused.
Thông điệp bí ẩn của anh ấy khiến mọi người bối rối.
•
The ancient text contained many cryptic symbols.
Văn bản cổ đại chứa nhiều biểu tượng bí ẩn.