Nghĩa của từ known trong tiếng Việt

known trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

known

US /noʊn/
UK /nəʊn/

Tính từ

được biết đến, quen thuộc

recognized, familiar, or within the scope of knowledge

Ví dụ:
He is a well-known author.
Anh ấy là một tác giả nổi tiếng.
The fact is widely known.
Sự thật này được biết đến rộng rãi.

Quá khứ phân từ

được biết, đã biết

past participle of 'know'

Ví dụ:
I have known him for many years.
Tôi đã biết anh ấy nhiều năm rồi.
It is a truth universally known.
Đó là một sự thật được biết đến rộng rãi.