Nghĩa của từ motives trong tiếng Việt
motives trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
motives
US /ˈmoʊ.tɪvz/
UK /ˈməʊ.tɪvz/
Danh từ số nhiều
động cơ, lý do
reasons for doing something, especially a hidden or unstated reason
Ví dụ:
•
The police are investigating the suspect's motives.
Cảnh sát đang điều tra động cơ của nghi phạm.
•
Her motives for helping were purely altruistic.
Động cơ giúp đỡ của cô ấy hoàn toàn là vị tha.
Từ liên quan: