Nghĩa của từ motivates trong tiếng Việt

motivates trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

motivates

US /ˈmoʊ.tɪ.veɪts/
UK /ˈməʊ.tɪ.veɪts/

Động từ

thúc đẩy, động viên

to provide someone with a reason for doing something

Ví dụ:
His desire to help others motivates him to work hard.
Mong muốn giúp đỡ người khác thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
What motivates you to get up every morning?
Điều gì thúc đẩy bạn thức dậy mỗi sáng?