Nghĩa của từ "mixed number" trong tiếng Việt
"mixed number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mixed number
US /mɪkst ˈnʌm.bɚ/
UK /mɪkst ˈnʌm.bə/
Danh từ
hỗn số
a number consisting of an integer and a proper fraction
Ví dụ:
•
The number 2 1/2 is a mixed number.
Số 2 1/2 là một hỗn số.
•
You can convert an improper fraction into a mixed number.
Bạn có thể chuyển đổi một phân số không thực sự thành một hỗn số.
Từ liên quan: