Nghĩa của từ "a number of" trong tiếng Việt
"a number of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a number of
US /ə ˈnʌm.bɚ əv/
UK /ə ˈnʌm.bər əv/
Cụm từ
một số, một vài
several or some; more than two but not many
Ví dụ:
•
A number of people have complained about the noise.
Một số người đã phàn nàn về tiếng ồn.
•
There are a number of reasons why I can't go.
Có một vài lý do khiến tôi không thể đi.