Nghĩa của từ "medical leave" trong tiếng Việt
"medical leave" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
medical leave
US /ˈmɛdɪkəl liːv/
UK /ˈmɛdɪkəl liːv/
Danh từ
nghỉ phép y tế, nghỉ ốm
a period of absence from work granted to an employee because of illness or injury
Ví dụ:
•
She took three weeks of medical leave after her surgery.
Cô ấy đã nghỉ phép y tế ba tuần sau ca phẫu thuật.
•
Employees are entitled to medical leave with pay.
Nhân viên được hưởng nghỉ phép y tế có lương.
Từ liên quan: