Nghĩa của từ mechanization trong tiếng Việt
mechanization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mechanization
US /ˌmek.ə.nəˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌmek.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
cơ giới hóa
the process of changing from working by hand or with animals to doing work with machines
Ví dụ:
•
The mechanization of agriculture led to increased food production.
Cơ giới hóa nông nghiệp đã dẫn đến tăng sản lượng lương thực.
•
Industrial mechanization transformed manufacturing processes.
Cơ giới hóa công nghiệp đã thay đổi các quy trình sản xuất.
Từ liên quan: