Nghĩa của từ measured trong tiếng Việt
measured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
measured
US /ˈmeʒ.ɚd/
UK /ˈmeʒ.əd/
Tính từ
có chừng mực, thận trọng, có tính toán
carefully considered and controlled; deliberate
Ví dụ:
•
He spoke with a calm and measured tone.
Anh ấy nói với giọng điệu bình tĩnh và có chừng mực.
•
The government's response was careful and measured.
Phản ứng của chính phủ rất cẩn trọng và có chừng mực.
Quá khứ phân từ
được đo
past participle of measure
Ví dụ:
•
The room was carefully measured before ordering the furniture.
Căn phòng đã được đo cẩn thận trước khi đặt mua đồ nội thất.
•
The success of the project can be measured by its impact on the community.
Thành công của dự án có thể được đo lường bằng tác động của nó đối với cộng đồng.
Từ liên quan: