Nghĩa của từ "mean looking" trong tiếng Việt
"mean looking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mean looking
US /miːn ˈlʊkɪŋ/
UK /miːn ˈlʊkɪŋ/
Tính từ
trông hung dữ, trông đáng sợ
having an unpleasant or threatening appearance
Ví dụ:
•
The guard dog was big and mean looking, but actually very friendly.
Con chó canh gác to lớn và trông hung dữ, nhưng thực ra rất thân thiện.
•
He had a rather mean looking scar across his face.
Anh ta có một vết sẹo khá trông hung dữ trên mặt.
Từ liên quan: